dân công
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người công dân được huy động để làm các công việc lao động chân tay phục vụ cộng đồng hoặc các nhiệm vụ chung trong một thời gian quy định, thường trong bối cảnh chiến tranh hoặc xây dựng đất nước. Khái niệm này gắn liền với nghĩa vụ lao động công ích.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Đoàn dân công đắp đê. (Một nhóm người được huy động để làm nhiệm vụ đắp đê.)
- Ông nội tôi từng đi dân công phục vụ tiền tuyến trong kháng chiến. (Ông nội tôi từng được huy động làm nhiệm vụ lao động để phục vụ mặt trận trong thời kỳ chiến tranh.)
- Công việc của dân công thường rất vất vả nhưng cần thiết cho công cuộc kiến thiết. (Công việc của những người lao động được huy động thường rất cực nhọc nhưng quan trọng cho việc xây dựng đất nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đi dân công": cụm động từ chỉ việc thực hiện nghĩa vụ lao động công ích trong một đợt huy động.
- Thanh niên trong làng sẵn sàng đi dân công khi địa phương cần. (Những người trẻ trong làng sẵn sàng tham gia lao động công ích khi địa phương có yêu cầu.)
"làm dân công": chỉ hành động thực hiện công việc lao động chân tay trong vai trò được huy động.
- Họ làm dân công để mở con đường mới vào bản. (Họ thực hiện công việc lao động để mở một con đường mới vào thôn bản.)
Biến thể và từ liên quan
- Lao động công ích (cụm danh từ): chỉ các công việc lao động vì lợi ích chung của cộng đồng, xã hội. Đây là khái niệm rộng hơn, trong đó "dân công" là một hình thức cụ thể.
- Nghĩa vụ lao động (cụm danh từ): nghĩa vụ tham gia lao động do nhà nước hoặc cộng đồng quy định.
Từ đồng nghĩa
- Công nhân xây dựng (danh từ): chỉ người lao động trong lĩnh vực xây dựng, nhưng mang tính chuyên nghiệp và tự nguyện hơn, khác với tính chất "được huy động" của "dân công".
- Nhân công (danh từ): từ chung chỉ sức lao động hoặc người lao động, không nhấn mạnh tính chất nghĩa vụ.
Lưu ý về ngữ nghĩa và sắc thái
- Từ "dân công" mang sắc thái lịch sử, thường được dùng nhiều trong các giai đoạn chiến tranh và thời kỳ đầu xây dựng đất nước. Nó nhấn mạnh đến tinh thần nghĩa vụ, sự đóng góp sức lao động tự nguyện hoặc bắt buộc vì mục đích chung.
- Trong ngữ cảnh hiện đại, khái niệm này ít được sử dụng trực tiếp để chỉ các hình thức lao động hiện tại, mà thường xuất hiện trong văn cảnh lịch sử, hồi ký hoặc khi nói về quá khứ.
- d. Người công dân làm nghĩa vụ lao động chân tay trong thời gian quy định. Đoàn dân công đắp đê. Đi dân công phục vụ tiền tuyến.